Trong quảng cáo Google Ads, việc nghiên cứu và lựa chọn từ khóa đóng vai trò quyết định thành công của chiến dịch. Từ khóa chính là cầu nối giữa khách hàng và sản phẩm/dịch vụ của bạn. Nếu chọn đúng từ khóa, quảng cáo sẽ tiếp cận đúng đối tượng khách hàng tiềm năng, giúp tăng tỷ lệ chuyển đổi và tối ưu chi phí quảng cáo. Ngược lại, nếu chọn sai từ khóa, ngân sách có thể bị tiêu tốn nhanh chóng mà không mang lại hiệu quả.
Vậy làm thế nào để chọn từ khóa chính xác? Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu:
– Các loại từ khóa trong Google Ads.
– Cách chọn từ khóa theo mô hình AIDA để nhắm đúng đối tượng.
– Công cụ nghiên cứu từ khóa hiệu quả.
– Cách thiết lập và tối ưu từ khóa trong Google Ads.
Nếu bạn đang tìm cách tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo của mình, đừng bỏ qua những nội dung quan trọng dưới đây!
1. Tại sao nghiên cứu từ khóa quan trọng trong Google Ads?
- Từ khóa quyết định ai sẽ thấy quảng cáo của bạn và khi nào họ thấy nó.
- Chọn từ khóa phù hợp giúp giảm chi phí, tăng tỷ lệ nhấp (CTR) và cải thiện điểm chất lượng.
- Nếu chọn sai từ khóa, bạn có thể đốt ngân sách mà không có chuyển đổi.
2. Các loại từ khóa trong Google Ads
Trong Google Ads, từ khóa có thể được chia thành 3 loại chính:
2.1. Từ khóa thương hiệu (Branded Keywords)
- Là những từ khóa chứa tên thương hiệu của bạn.
- Ví dụ: “Nike giày thể thao”, “iPhone 15 Apple”.
- Ưu điểm:
- CTR cao, tỷ lệ chuyển đổi cao do người tìm kiếm đã có nhu cầu rõ ràng.
- Bảo vệ thương hiệu khỏi đối thủ chạy quảng cáo từ khóa của bạn.
- Nhược điểm: Không phù hợp để tiếp cận khách hàng mới (chỉ nhắm vào khách hàng đã biết bạn).
2.2. Từ khóa chung chung (Generic Keywords)
- Là các từ khóa có ý nghĩa rộng, không cụ thể về thương hiệu hay sản phẩm.
- Ví dụ: “giày thể thao”, “điện thoại tốt nhất 2024”.
- Ưu điểm: Tiếp cận lượng lớn khách hàng tiềm năng.
- Nhược điểm:
- Cạnh tranh cao, chi phí cao.
- Ý định mua hàng không rõ ràng, dễ bị click lãng phí.
2.3. Từ khóa dài (Long-tail Keywords)
- Là những từ khóa chi tiết, thường có 3 từ trở lên.
- Ví dụ: “mua giày chạy bộ nam Adidas giá rẻ”.
- Ưu điểm:
- Cạnh tranh thấp hơn, CPC rẻ hơn.
- Tỷ lệ chuyển đổi cao hơn vì người tìm kiếm có nhu cầu rõ ràng.
- Nhược điểm:
- Lượng tìm kiếm thấp hơn.
Kết luận: Khi chạy Google Ads, bạn cần kết hợp cả 3 loại từ khóa để tối ưu hiệu quả chiến dịch.
3. Cách chọn từ khóa theo mô hình AIDA
Mô hình AIDA (Attention – Interest – Desire – Action) là một mô hình marketing giúp bạn hiểu hành trình khách hàng. Dựa trên mô hình này, từ khóa nên được chia thành 4 nhóm:
3.1. Attention (Gây chú ý – Nhận diện thương hiệu)
- Mục tiêu: Thu hút sự chú ý của khách hàng tiềm năng.
- Ví dụ từ khóa:
- “Top phần mềm thiết kế website”
- “Cách tạo website miễn phí”
- Lưu ý: Những từ khóa này có thể mang lại nhiều traffic nhưng tỷ lệ chuyển đổi không cao.
3.2. Interest (Tạo sự quan tâm – Tìm hiểu sản phẩm)
- Mục tiêu: Khách hàng bắt đầu tìm hiểu về giải pháp.
- Ví dụ từ khóa:
- “So sánh Bricks Builder và Elementor”
- “Thiết kế website bằng WordPress có tốt không?”
- Lưu ý: Từ khóa ở giai đoạn này có tỷ lệ chuyển đổi trung bình, nên kết hợp với remarketing.
3.3. Desire (Tạo sự khao khát – Cân nhắc mua hàng)
- Mục tiêu: Khách hàng đã có ý định mua, cần thuyết phục.
- Ví dụ từ khóa:
- “Dịch vụ thiết kế website chuẩn SEO”
- “Mua landing page chuyên nghiệp giá tốt”
- Lưu ý: Đây là nhóm từ khóa có tỷ lệ chuyển đổi cao, nên tập trung vào chúng.
3.4. Action (Hành động – Mua hàng)
- Mục tiêu: Khách hàng sẵn sàng chi tiền.
- Ví dụ từ khóa:
- “Thuê dịch vụ thiết kế website chuyên nghiệp ngay hôm nay”
- “Báo giá thiết kế website nhanh chóng”
- Lưu ý: Những từ khóa này có CPC cao, nhưng mang lại tỷ lệ chuyển đổi tốt nhất.
Kết luận: Khi chạy Google Ads, bạn nên ưu tiên các từ khóa ở giai đoạn Desire & Action để tối ưu hiệu quả ngân sách.
4. Công cụ nghiên cứu từ khóa hiệu quả
Để tìm được những từ khóa tiềm năng, bạn có thể sử dụng một số công cụ hỗ trợ mạnh mẽ như:
4.1. Google Keyword Planner (GKP) – Công cụ miễn phí của Google
Giúp tìm kiếm từ khóa liên quan và thống kê lưu lượng tìm kiếm.
Cung cấp dữ liệu về mức độ cạnh tranh, CPC dự kiến và xu hướng tìm kiếm.
Phù hợp cho người mới bắt đầu vì dễ sử dụng và miễn phí.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng GKP:
– Số lượng tìm kiếm hiển thị là khoảng ước tính, không chính xác tuyệt đối.
– Chỉ số “Mức độ cạnh tranh” (Low/Medium/High) là dành cho quảng cáo Google Ads, không phải mức độ SEO.
– Google có thể giới hạn dữ liệu nếu tài khoản chưa chạy quảng cáo thực tế.
4.2. Ahrefs, SEMrush, Ubersuggest – Công cụ trả phí phân tích nâng cao
Cung cấp dữ liệu chi tiết hơn về độ khó từ khóa (Keyword Difficulty – KD).
Hiển thị CPC trung bình và xu hướng tìm kiếm theo thời gian.
Phân tích đối thủ cạnh tranh và các từ khóa họ đang chạy quảng cáo.
Lưu ý quan trọng:
– Nếu từ khóa có KD cao nhưng CPC thấp, có thể từ khóa đó có nhiều cạnh tranh trong SEO nhưng ít cạnh tranh trong Ads.
– Kiểm tra từ khóa của đối thủ để tìm cơ hội mới, nhưng không nên sao chép nguyên xi.
4.3. Google Search Console và Google Trends
Google Search Console giúp tìm các từ khóa mà trang web của bạn đã có traffic tự nhiên, từ đó tối ưu thêm trong Ads.
Google Trends giúp phân tích xu hướng tìm kiếm theo thời gian, tránh chọn những từ khóa đã giảm độ quan tâm.
Lưu ý quan trọng:
– Nếu một từ khóa có xu hướng giảm dần trên Google Trends, hãy cân nhắc kỹ trước khi đầu tư ngân sách lớn.
– Kết hợp dữ liệu từ Google Search Console và Ads để tận dụng traffic tự nhiên lẫn có phí.
5. Các chỉ số quan trọng cần xem xét khi chọn từ khóa
Khi nghiên cứu từ khóa, bạn không nên chỉ nhìn vào lượng tìm kiếm mà cần đánh giá các chỉ số quan trọng sau:
5.1. Volume (Lượng tìm kiếm trung bình hàng tháng)
Ý nghĩa: Đo lường mức độ quan tâm của người dùng với từ khóa đó.
Lưu ý: Từ khóa có volume cao chưa chắc đã chuyển đổi tốt, cần kết hợp với các chỉ số khác.
5.2. CPC (Cost Per Click – Giá mỗi lần nhấp chuột trung bình)
Ý nghĩa: Giúp đánh giá độ cạnh tranh và chi phí quảng cáo.
Lưu ý:
– Nếu CPC quá cao, ngân sách có thể cạn kiệt nhanh chóng.
– Nếu CPC quá thấp, có thể từ khóa đó không có giá trị chuyển đổi cao.
5.3. Competition (Mức độ cạnh tranh của từ khóa trên Google Ads)
Ý nghĩa: Cho biết có bao nhiêu nhà quảng cáo đang đấu giá cho từ khóa đó.
Lưu ý:
– Nếu mức độ cạnh tranh quá cao, chi phí quảng cáo sẽ rất đắt đỏ.
– Nếu mức độ cạnh tranh quá thấp, có thể từ khóa đó không hấp dẫn khách hàng.
5.4. Keyword Difficulty (KD – Độ khó của từ khóa – Áp dụng cho SEO hơn là Ads)
Ý nghĩa: Đánh giá mức độ khó khi SEO từ khóa đó.
Lưu ý: KD cao không ảnh hưởng nhiều đến Ads, nhưng nếu bạn muốn kết hợp quảng cáo với SEO thì cần xem xét.
5.5. Search Intent (Ý định tìm kiếm của người dùng)
Ý nghĩa: Cho biết mục đích của người tìm kiếm từ khóa.
Lưu ý:
– Từ khóa có ý định thương mại cao (Transactional/Commercial) thường có tỷ lệ chuyển đổi tốt nhất.
– Từ khóa mang tính chất thông tin (Informational) có thể không tạo ra chuyển đổi ngay, nhưng hữu ích cho chiến lược retargeting.
Tóm lại:
– Không phải từ khóa nào có volume cao cũng là từ khóa tốt.
– Cần đánh giá nhiều chỉ số khác như CPC, độ cạnh tranh, Search Intent để chọn từ khóa tối ưu nhất.
– Luôn kết hợp Google Keyword Planner với công cụ nâng cao để có dữ liệu đầy đủ hơn.
6. Cách thiết lập từ khóa đúng cách trong Google Ads
Khi thêm từ khóa vào Google Ads, bạn cần sử dụng các loại đối sánh từ khóa phù hợp:
6.1. Đối sánh rộng (Broad Match)
- Hiển thị quảng cáo khi tìm kiếm có liên quan đến từ khóa (kể cả từ đồng nghĩa).
- Cách viết: từ khóa không có ký hiệu đặc biệt
- Ví dụ: giày thể thao → Quảng cáo có thể xuất hiện khi ai đó tìm “mua giày chạy bộ giá rẻ”.
- Lưu ý: Đối sánh rộng có thể làm tiêu tốn ngân sách nhanh chóng.
6.2. Đối sánh cụm từ (Phrase Match)
- Quảng cáo chỉ hiển thị khi truy vấn có chứa cụm từ khóa chính.
- Cách viết: “từ khóa”
- Ví dụ: “giày thể thao” → Quảng cáo xuất hiện khi ai đó tìm “mua giày thể thao nam giá rẻ”.
- Lưu ý: Kiểm soát tốt hơn so với đối sánh rộng nhưng vẫn có sự linh hoạt.
6.3. Đối sánh chính xác (Exact Match)
- Quảng cáo chỉ hiển thị khi truy vấn chính xác với từ khóa.
- Cách viết: [từ khóa]
- Ví dụ: [giày thể thao] → Chỉ hiển thị khi ai đó tìm đúng từ “giày thể thao”.
- Lưu ý: CPC thường thấp hơn do khả năng nhắm mục tiêu chính xác hơn.
7. Loại trừ từ khóa không mong muốn (Negative Keywords)
- Loại trừ những từ khóa không liên quan để tiết kiệm ngân sách.
- Ví dụ: Nếu bạn bán dịch vụ thiết kế website trả phí, hãy loại trừ từ khóa “miễn phí”, “free”, “hướng dẫn tự làm”.
- Định dạng:
- Từ khóa phủ định rộng: miễn phí
- Từ khóa phủ định cụm từ: “tạo website miễn phí”
- Từ khóa phủ định chính xác: [thiết kế website miễn phí]
Tổng kết
Chọn từ khóa phù hợp theo AIDA để nhắm đúng khách hàng tiềm năng. Kết hợp các loại từ khóa (Branded, Generic, Long-tail) để tối ưu hiệu quả.
Nghiên cứu từ khóa là bước nền móng quan trọng nhất trong Google Ads. Nếu chọn từ khóa không đúng:
Tốn nhiều tiền nhưng không ra khách – Vì quảng cáo hiển thị cho sai đối tượng.
CTR (Tỷ lệ nhấp chuột) thấp – Vì từ khóa không hấp dẫn người tìm kiếm.
Điểm chất lượng thấp → CPC cao – Vì Google đánh giá quảng cáo không liên quan.
Ngược lại, nếu nghiên cứu từ khóa đúng cách:
Tiếp cận đúng khách hàng tiềm năng – Dẫn đến tỷ lệ chuyển đổi cao hơn.
Tối ưu ngân sách quảng cáo – Không lãng phí tiền vào những từ khóa không hiệu quả.
Tăng điểm chất lượng, giảm CPC – Giúp quảng cáo hiển thị với chi phí thấp hơn.
Ngoài ra, việc sử dụng đúng loại đối sánh từ khóa để kiểm soát quảng cáo tốt hơn. Loại trừ từ khóa không mong muốn để tránh lãng phí ngân sách.